Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5318 | ꪎꪮꪉ ꪏꪱꪫ | sòng são | tứ tuần | Chưa xác định | ꪹꪝ ꪀ꪿ꪫꪱ ꪎꪮꪉ ꪏꪱꪫ: trạc ngoại tứ tuần |
| #5314 | ꪎꪮꪉ ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉ | sòng tó sòng | tay đôi | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ: cãi nhau tay đôi |
| #5315 | ꪎꪮꪉ ꪕꪷ꪿ | sòng to | đều | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪓ꫁ꪥ ꪕꪾꪚ ꪎꪮꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: hai đội đấu đều nhau |
| #5316 | ꪎꪮꪉ ꪕꪷ꪿ | sòng to | tương đương | Chưa xác định | ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪎꪮꪉ ꪕꪷ ꪀꪽ: lực lượng tương đương nhau |
| #5312 | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ | sòng fái | đôi bên | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪊ: đôi bên vui lòng |
| #5305 | ꪎꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪉ | sòng éng | đôi đứa, lứa đôivh | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪉ ꪝꪽ ꪹꪀꪱ: mặn tình lứa đôi |
| #5310 | ꪎꪮꪉ ꪻꪊ | sòng chàư | hai lòng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪎꪮꪉ ꪻꪊ: hai lòng hai dạ |
| #5348 | ꪎꪮꪒ | sót | xỏ | Chưa xác định | ꪎꪮꪙ ꪔꪲꪙ ꪻꪎ꪿ ꪭꪱꪥ: sỏ chân vào dép |
| #5352 | ꪎꪮꪒ ꪎꪱ | sót sà | tha | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪎꪮꪒ ꪎꪱ ꪼꪜ ꪹꪢꪸꪒ: bao nhiêu tiền tha đi hết |
| #5355 | ꪎꪮꪒ ꪎ꫁ꪮꪥ | sót sỏi | quơ | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪝ꫁ꪥ ꪎꪮꪒ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪹꪮꪱ ꪹꪢꪸꪒ: thóc trong bồ bị quơ sạch |
| #5356 | ꪎꪮꪒ ꪎ꫁ꪮꪥ | sót sỏi | dốc túi | Chưa xác định | ꪎꪮꪒ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ ꪶꪤ꪿ꪉ: dốc túi tiền ra tiêu |
| #5353 | ꪎꪮꪒ ꪵꪎ꫁ | sót sẻ | xà xẻo | Chưa xác định | ꪎꪮꪒ ꪵꪎ꫁ꪫ ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: xà xẻo của công |
| #5354 | ꪎꪮꪒ ꪵꪎ꫁ꪫ | sót sẻo | liệng xuống, sà xuống | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ꪉ ꪚꪲꪙ ꪎꪮꪒ ꪵꪎ꫁ꪫ: diều hâu bay sà liệng xuống |
| #5350 | ꪎꪮꪒ ꪵꪭꪉ | sót hẽng | dốc sức | Chưa xác định | ꪎꪮꪒ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: dốc sức làm việc |
| #5351 | ꪎꪮꪒ ꪹꪙ꫁ | sót nựa | âu yếmvh | Chưa xác định | — |
| #5349 | ꪎꪮꪒ ꪻꪊ | sót chàư | dốc lòng, dốc chí | Chưa xác định | ꪎꪮꪒ ꪻꪊ ꪎꪮꪒ ꪵꪭꪉ: dốc lòng dốc sức |
| #5282 | ꪎꪮꪙ | sòn | bắt chước | Chưa xác định | ꪎꪮꪙ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ: bắt chước người ta làm |
| #5283 | ꪎꪮꪙ | sòn | pha, nhại | Chưa xác định | ꪎꪮꪙ ꪁꪫꪱꪣ: pha tiếng; nhại tiếng |
| #5284 | ꪎꪮꪙ | sòn | răn | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪮꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁: người không răn không biết |
| #5317 | ꪎꪮꪙ ꪎꪱꪣ | sòn sàm | đôi ba, và ba | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪶꪁꪙ: đôi ba người; vài ba người |