Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 112
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9696ꪠꪰꪒ ꪹꪮꪱfắt àuthách cướiChưa xác định—
#9668ꪠꪽfằnmơChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪠꪽ: ngủ mơ
#9669ꪠꪽfằnmộngChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪠꪽ: giấc mộng
#9683ꪠꪰꪉfằngchônChưa xác định
* ꪔꪱꪥ ꪒꪲꪙ ꪠꪰꪉ, ꪑꪰꪉ ꪒꪲꪙ ꪩꪸ꫁ꪉ: chết đất chôn, còn đất nuôi
#9686ꪠꪰꪉ ꪔꪲꪙfằng tìnchôn chânChưa xác định
ꪠꪰꪉ ꪔꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: chôn chân ở nhà
#9684ꪠꪰꪉ ꪕꪰ꪿ꪉfằng tăngở lìChưa xác định
ꪠꪰꪉ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪒꪸꪫ: ở lì một chỗ
#9685ꪠꪰꪉ ꪕꪰ꪿ꪉfằng tăngchạm tránChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪠꪰꪉ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đang đi chạm trán với địch
#9665ꪠꪾ꫁fẳmđinh nhọtChưa xác định—
#9670ꪠ꫁ꪽfẳnrậmlông láChưa xác định
ꪘꪺꪒ ꪠ꫁ꪽ ꪤꪴ꪿: râu rậm
#9671ꪠ꫁ꪽfẳnsaiChưa xác định
ꪀꪷ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪠ꫁ꪽ ꪼꪜ: cây cam sai quả
#9673ꪠ꫁ꪽfẳnseChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪼꪢ: se chỉ
#9674ꪠ꫁ꪽfẳnbện, đánhChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ ꪁꪫꪱꪥ: bện thừng trâu
#9675ꪠ꫁ꪽfẳnxoắnChưa xác định
ꪶꪔ ꪹꪨꪙ ꪠ꫁ꪽ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: con giun xoắn vào nhau
#9676ꪡꪽfẵnhàmChưa xác định
ꪡꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ: hàm răng
#9677ꪡꪽfẵnngữ, giốngChưa xác định
ꪡꪽ ꪙ꫁ꪽ ꪊꪲ꪿ ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉ: ngữ ấy ra gì
#9678ꪡꪽfẵn—Chưa xác định—
#9679ꪡꪽfẵnchémChưa xác định
ꪡꪽ ꪼꪣ꫁: chém cây
#9680ꪡꪽ ꪶꪁꪙfẵn kỗndân tộcChưa xác định
ꪡꪽ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: dân tộc Thái
#9681ꪡꪽ ꪶꪁꪙfẵn kỗnchủng tộcChưa xác định
ꪡꪽ ꪶꪁꪙ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ: chủng tộc da vàng
#9682ꪡꪽ ꪶꪜ꪿ꪀfẵn pốcchép bặpChưa xác định
ꪡꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪻꪎ꪿ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: chém bặp vào cành cây