Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 110
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9625ꪼꪠ꫁fảydànhChưa xác định
ꪼꪠ꫁ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪮ꫁ꪱꪥ: dành cơm cho bố
#9626ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣfảy dòmdành dụm, dè dụm: phảy dòm phải ngỡn: dành dụm tiền nongChưa xác định—
#9627ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣfảy dòmtiết kiệmChưa xác định
ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁: tiết kiệm thóc gạo
#9634ꪠꪰꪀfắcquảdài và dẹtChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪹꪮꪷ꪿ꪉ ꪀꪱ: quả núc nác
#9635ꪠꪰꪀfắcrauChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: vườn rau
#9636ꪠꪰꪀfắcbao, vỏChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪣꪲꪒ: bao dao; vỏ dao
#9637ꪠꪰꪀfắc—Chưa xác định—
#9638ꪠꪰꪀfắcđeoở hôngChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: đeo súng ngắn
#9639ꪠꪰꪀ ꪚꪸ꫁fắc bỉarau samChưa xác định—
#9640ꪠꪰꪀ ꪶꪚ꫁ꪉfắc bổngrau muốngChưa xác định—
#9641ꪠꪰꪀ ꪚꪴ꫁ꪉfắc bủng—Chưa xác định—
#9648ꪠꪰꪀ ꪬꪮꪣfắc hòmrau đậuChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪨꪱꪥ ꪠꪰꪀ ꪬꪮꪣ: trồng nhiều rau đậu
#9649ꪠꪰꪀ ꪶꪬꪣfắc hồmrau dềnChưa xác định—
#9650ꪠꪰꪀ ꪵꪄꪙfắc khèn—Chưa xác định—
#9642ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒfắc kátrau cảiChưa xác định—
#9643ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪚ꫁ꪽfắc kát bẳnsu hàoChưa xác định—
#9644ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪮꪴꪚfắc kát úpcải bắp, bắp cảiChưa xác định—
#9645ꪠꪰꪀ ꪁꪷfắc kõ—Chưa xác định—
#9646ꪠꪰꪀ ꪀꪴꪒfắc kútrau dớnChưa xác định—
#9651ꪠꪰꪀ ꪐ꫁ꪱ ꪻꪚ ꪻꪋfắc nhả bàư chãưrau tàu bayChưa xác định—