Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2910 | ꪀꪲꪙ ꪤꪱꪙ | kìn dàn | ăn gian | Chưa xác định | — |
| #2913 | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ | kìn dú | ăn ở | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿: biết ăn ở |
| #2911 | ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪮꪙ | kìn dọn | ăn nhờ | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪮꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱ: được ăn nhờ con cháu |
| #2930 | ꪀꪲꪙ ꪩꪰꪀ | kìn lặc | ăn cắp, ăn trộm | Chưa xác định | — |
| #2925 | ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ | kìn lạ | ăn vã | Chưa xác định | — |
| #2926 | ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ | kìn lạ | ăn hại | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: ngồi ăn hại |
| #2927 | ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ | kìn lạ | ăn không | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ ꪄꪮꪉ ꪹꪎꪱ꪿: ăn không của người |
| #2918 | ꪀꪲꪙ ꪬꪺ | kìn hùa | — | Chưa xác định | — |
| #2916 | ꪀꪲꪙ ꪭꪷ꪿ | kìn ho | ăn chung | Chưa xác định | — |
| #2902 | ꪀꪲꪙ ꪮꪱꪥ | kìn ài | ăn hương ăn hoa | Chưa xác định | — |
| #2919 | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ | kìn ỉn | — | Chưa xác định | — |
| #2920 | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ | kìn ỉn | ăn chơi | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: ăn chơi suốt ngày |
| #2948 | ꪀꪲꪙ ꪮꪴꪀ | kìn úk | bú | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪀꪲꪙ ꪮꪴꪀ: cho con bú |
| #2915 | ꪀꪲꪙ ꪵꪭꪉ | kìn hẽng | ăn bám | Chưa xác định | — |
| #2928 | ꪀꪲꪙ ꪵꪭꪉ | kìn hẽng | ăn cơm chiều, ăn bữa chiều | Chưa xác định | — |
| #2914 | ꪀꪲꪙ ꪵꪮꪣ | kìn èm | ăn ghẹ | Chưa xác định | — |
| #2903 | ꪀꪲꪙ ꪵꪮ꫁ꪉ | kìn ẻng | ăn ảnh | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪋ꪿ꪽ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪵꪮ꫁ꪉ: người đẹp nhưng không ăn ảnh |
| #2912 | ꪀꪲꪙ ꪶꪤ꪿ꪉ | kìn dống | ăn tiêu | Chưa xác định | — |
| #2932 | ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪚ | kìn lộp | ăn lận | Chưa xác định | ꪏꪳ꫁ ꪄꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪚ: mua bán ăn lận |
| #2931 | ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪣ | kìn lỗm | ăn đất, ngáp gió | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪕ꫁ ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪣ: không làm thì ăn đất |