Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2450 | ꪄꪲꪙ | khìn | — | Động từ | — |
| #2455 | ꪄꪲꪉ ꪬꪮꪣ | khìng hòm | — | Danh từ | — |
| #2474 | ꪅꪩꪱꪒ | khlạt | — | Động từ | — |
| #2483 | ꪅꪙꪰꪀ ꪅꪙꪰꪀ | khnặc khnặc | — | Tính từ | — |
| #2512 | ꪅꪷ꫁ | khọ | — | Tính từ | — |
| #2536 | ꪵꪄꪫꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ | khoèn kổn | — | Động từ | — |
| #2537 | ꪵꪅꪫꪙ | khoẽn | — | p. | — |
| #2542 | ꪵꪅꪫꪙ ꪏꪲ꫁ꪙ | khoẽn sịn | — | Phó từ / Khác | — |
| #2552 | ꪄ꫁ꪮꪥ | khỏi | — | Danh từ | — |
| #2562 | ꪅ꫁ꪮꪣ | khọm | — | p. | — |
| #2577 | ꪄꪮꪉ | khòng | — | Danh từ | — |
| #2582 | ꪄꪮꪉ ꪶꪤ꪿ꪉ | khòng dống | — | Danh từ | — |
| #2585 | ꪄꪮꪉ ꪎꪴ꫁ | khòng sủ | — | Danh từ | — |
| #2592 | ꪄ꫁ꪮꪉ ꪅꪙꪰꪀ | khỏng khnặc | — | Động từ | — |
| #2614 | ꪄꪮꪒ | khót | — | Danh từ | — |
| #2622 | ꪄꪮꪒ ꪙ꪿ꪱꪉ | khót nang | — | Danh từ | — |
| #2640 | ꪶꪄꪣ | khồm | — | Tính từ | — |
| #2649 | ꪶꪄꪣ ꪏꪁꪸ | khồm skĩa | —một loại lá đắng làm gai vị | Danh từ | — |
| #2671 | ꪶꪄꪚ | khốp | — | Danh từ | — |
| #2684 | ꪶꪄꪒ ꪶꪩꪁ꫁ꪉ | khốt lkộng | — | Tính từ | — |