Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9538 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿ | fải fáy | vải vóc | Chưa xác định | * ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪵꪝ: vải vóc tơ lụa |
| #9539 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪠꪰꪒ | fải fắt | vải tấm | Chưa xác định | — |
| #9531 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪬꪴꪀ | fải húk | — | Chưa xác định | — |
| #9532 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪀ꪿ꪙ | fải kén | bông hạt | Chưa xác định | — |
| #9533 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ | fải lãi | vải kẻ | Chưa xác định | — |
| #9535 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ | fải ngỡn | tiền nong, tiền của | Chưa xác định | — |
| #9536 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉ | fải nhõng | bông nõn | Chưa xác định | — |
| #9537 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪐꪉ | fải nhường | bông hạt chưa nhặt rác | Chưa xác định | — |
| #9534 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪘ꪿ | fải náy | bông màu nâu | Chưa xác định | — |
| #9540 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪖꪺꪉ | fải thuồng | bông vải | Chưa xác định | — |
| #9565 | ꪠ꫁ꪱꪙ | fản | phản | Chưa xác định | * ꪨꪰꪀ ꪠ꫁ꪱꪙ ꪼꪏ, ꪼꪬ ꪠ꫁ꪱꪙ ꪹꪔꪷ꪿: khôn phản thầy, hay phản bạn |
| #9580 | ꪠ꫁ꪱꪉ | fảng | nương, dưỡng | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪵꪭꪉ: nương sức |
| #9581 | ꪠ꫁ꪱꪉ | fảng | ngăn ngừa | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: ngăn ngừa bệnh |
| #9583 | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ | fảng fõng | đề phòng | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ: đề phòng kẻ cắp |
| #9584 | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ | fảng fõng | phòng ngừa | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪹꪎ ꪎꪱꪉ: phòng ngừa hổ báo |
| #9582 | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿ | fảng mo | hộ thân, phòng thân | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪠ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿: dao hộ thân |
| #9617 | ꪹꪠꪱ꫁ | fảu | trông, giữ, canh | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: trông nhà; giữ nhà; canh nhà |
| #9618 | ꪹꪠꪱ꫁ | fảu | chực | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ꫁ ꪀꪲꪙ: trực ăn |
| #9619 | ꪹꪠꪱ꫁ ꪵꪬ꪿ | fảu hé | phòng giữ | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ꫁ ꪵꪬ꪿ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: phòng giữ biên giới |
| #9624 | ꪼꪠ꫁ | fảy | dè | Chưa xác định | ꪼꪠ꫁ ꪀꪲꪙ: ăn dè |