Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2008 | ꪵꪁꪚ ꪵꪁ | kẹp kẽ | choaivịt | Tính từ | ꪹꪜꪸꪒ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪁ: vịt choai |
| #4331 | ꪋ꫁ꪮꪥ ꪋ꫁ꪮꪥ | chọi chọi | choai choái | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪋ꫁ꪮꪥ: kêu choai choái |
| #12635 | ꪭꪱꪣ | hãm | choai, choai choai | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪭꪱꪣ: vịt choai |
| #12511 | ꪫꪮꪚ | vọp | choang | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪫꪮꪚ ꪬꪺ: choang vào đầu |
| #4454 | ꪶꪋ꫁ꪉ ꪶꪋ꫁ꪉ | chộng chộng | choang choang | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪶꪋ꫁ꪉ ꪶꪋ꫁ꪉ: nói choang choang |
| #4323 | ꪊꪮꪥ | chòi | choi | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: bát đáy choi trôn |
| #1577 | ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ | kổn chòi | choi trôn, đít eo, mông móp | Danh từ | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: bát choi trôn |
| #7587 | ꪔꪎ꪿ꪮꪥ | tsói | chon chót | Chưa xác định | ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪵꪒꪉ ꪔꪎ꪿ꪮꪥ: môi đỏ chon chót |
| #4283 | ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ | chít chít | chon chót | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ: mặt đỏ chon chót |
| #4374 | ꪊꪮꪉ | chòng | chong | Chưa xác định | ꪊꪮꪉ ꪵꪓꪙ: chong đèn |
| #9602 | ꪠꪱꪒ | fát | choàng | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪙꪮꪙ ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ: đang ngủ choàng dậy |
| #7308 | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ | tốc chàư | choáng | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ: nghe tin dữ choáng cả người |
| #10300 | ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ | mãu pĩng pĩng | choáng váng | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: uống rượu vào choáng váng |
| #3893 | ꪋ꫁ꪱꪥ | chại | choãi | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪋ꫁ꪱꪥ ꪄꪱ: đứng choãi chân |
| #6068 | ꪒ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪥ | đá tói | choạc | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪻꪬ꫁ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: choạc cho nó một mẻ |
| #4843 | ꪻꪎ꪿ | sáư | choảng | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪮꪙ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: gậy choảng vào đầu |
| #7601 | ꪖꪱꪀ | thák | choảng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪖꪱꪀ ꪀꪽ: hai người choảng nhau |
| #8375 | ꪙꪺꪒ | nuột | choảng, quần | Chưa xác định | ꪙꪺꪒ ꪀꪽ: choảng nhau; quần nhau |
| #3473 | ꪹꪮꪷ꪿ꪙ | ớn | chu du | Chưa xác định | ꪹꪮꪷ꪿ꪙ ꪕ꪿ꪺ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: chu du khắp thiên hạ |
| #2781 | ꪄꪺꪚ ꪣꪳ꫁ | khuốp mự | chu kì trong mười ngày | Danh từ | — |