Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 108
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4510ꪋ꪿ꪺ ꪝꪰ꫁ ꪔꪱchua pặ tàchớp nhoángChưa xác định
ꪚꪲꪙ ꪀꪺꪉ ꪝꪾꪚ ꪔꪱ: bay trong chớp nhoáng
#4508ꪋ꪿ꪺ ꪻꪒchua đàưđời nàoChưa xác định
ꪋ꪿ꪺ ꪻꪒ ꪣꪽ ꪡꪰꪉ: đời nào nó nghe
#4509ꪋ꪿ꪺ ꪼꪅ꫁chua khạyđời nayChưa xác định
ꪋ꪿ꪺ ꪼꪅ꫁ ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ: đời nay thấy khác
#4552ꪋ꪿ꪺꪉchuôngđựngChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: bát đựng thức ăn
#4099ꪋ꪿ꪽchănđẹpChưa xác định
* ꪋ꪿ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪋ꪿ꪽ ꪻꪊ: đẹp mặt không đẹp lòng
#4100ꪋ꪿ꪽchăntốtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪋ꪿ꪽ: lúa tốt
#4101ꪋ꪿ꪽ ꪋꪱꪥchăn chãi—Chưa xác định—
#4102ꪋ꪿ꪽ ꪔꪱchăn tàđẹp mắtChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪚꪮꪀ ꪵꪩ ꪋ꪿ꪽ ꪔꪱ: vườn hoa trông đẹp mắt
#4390ꪋ꫁ꪮꪉchọngcái độn tócChưa xác định—
#4391ꪋ꫁ꪮꪉchọngquàng, quành, vòngChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪉ ꪹꪮꪱ ꪔꪲꪙ: quàng lấy chân; quành lấy chân
#4392ꪋ꫁ꪮꪉchọngchămChưa xác định
* ꪋ꫁ꪮꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪋ꫁ꪮꪉ ꪀꪲꪙ: chăm làm chăm ăn
#4393ꪋ꫁ꪮꪉ ꪎꪰꪀchọng sắcchăm chỉChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪉ ꪎꪰꪀ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: chăm chỉ học tập
#4367ꪋ꫁ꪮꪙchọnrẫy cỏbằng xẻngChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪝ꫁ꪙ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪎꪺꪙ: dùng xẻng rẫy cỏ vườn
#4368ꪋ꫁ꪮꪙchọnxúc, hótChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪉ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: xúc đống rác; hót đống rác
#4369ꪋ꫁ꪮꪙchọnvợt, vớtChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪎꪱ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪜꪱ: dùng vợt để vợt cá
#4370ꪋ꫁ꪮꪙ ꪋꪱchọn chãđucáiChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪋꪱ: chơi đu
#4371ꪋ꫁ꪮꪙ ꪹꪩꪀchọn lượkchọn lọcChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪙ ꪹꪩꪀ ꪹꪕ꪿ ꪶꪁꪙ: chọn lọc từng người
#4356ꪋ꫁ꪮꪣchọmvừaChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪭꪮꪚ ꪣꪱ: vừa mới đi họp về
#4357ꪋ꫁ꪮꪣchọmđoạnChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪹꪥꪸꪒ: làm đoạn
#4358ꪋ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫchọm lẹomới đây, mới rồi, vừa rồi, hồi nãyChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪹꪬꪸꪙ: mới đây mới thấy