Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2901 | ꪀꪲꪙ | kìn | chiếm | Chưa xác định | ꪼꪔ ꪀꪲꪙ ꪶꪒꪉ ꪹꪤꪉ: Pháp chiếm Đông Dương |
| #5481 | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ | sớc sừa | chiến tranh | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪣꪲ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: đất nước có chiến tranh |
| #6936 | ꪵꪔꪀ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ | ték sớc | chiến tranh loạn lạc | Chưa xác định | ꪵꪔꪀ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chiến tranh loạn lạc chạy vào rừng |
| #4247 | ꪊꪸꪚ ꪊꪸꪚ | chiếp chiếp | chiếp chiếp, liếp nhiếp, chiêm chiếp | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪊꪸꪚ ꪊꪸꪚ: gà con kêu chiêm chiếp |
| #511 | ꪵꪚꪣ | bèm | chiết | Danh từ | ꪵꪚꪣ ꪪꪱꪥ: chiết mây |
| #9998 | ꪡꪴꪀ | fụk | chiếu | Chưa xác định | * ꪙꪮꪙ ꪡꪴꪀ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪊꪸꪙ: nằm chiếu đắp chăn chiên |
| #2584 | ꪄꪮꪉ ꪹꪩꪸ꪿ | khòng lê | chiếu lệ | đg. t. | ꪄꪮꪉ ꪹꪩꪸ꪿ ꪹꪥꪸꪒ: làm chiếu lệ |
| #3286 | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪎ꫁ꪮꪥ | ỏi sỏi | chiều chuộng | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: chiều chuộng con cái |
| #3479 | ꪮꪴ ꪵꪩꪉ | ù lẽng | chiều hômvh | Chưa xác định | — |
| #3895 | ꪋ꫁ꪱꪥ ꪁꪾ꪿ | chại kăm | chiều ta, xế chiều | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪱꪥ ꪁꪾ꪿ ꪐ꪿ꪱ ꪫꪸꪀ: chiều tà tan việc |
| #3920 | ꪋ꪿ꪱꪣ ꪁꪾ꪿ | cham kăm | chiều tối, chập tối | Chưa xác định | — |
| #12143 | ꪩꪺꪉ | luỗng | chiều, bề | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: chiều rộng; bề rộng |
| #12778 | ꪻꪬ꫁ | hảư | cho | Chưa xác định | * ꪻꪬ꫁ ꪀꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ: cho ăn cho mặc |
| #12779 | ꪻꪬ꫁ | hảư | cho | Chưa xác định | ꪹꪫꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: nói cho biết |
| #4844 | ꪻꪎ꪿ | sáư | cho | Chưa xác định | ꪵꪀꪉ ꪹꪭꪸ ꪻꪎ꪿ ꪹꪀ: canh chưa cho muối |
| #12781 | ꪻꪬ꫁ ꪔꪱꪥ | hảư tài | cho chết | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪻꪬ꫁ ꪔꪱꪥ!: đánh cho chết! |
| #12978 | ꪭꪸꪀ ꪫ꪿ꪱ | hiệk va | cho là | Chưa xác định | ꪹꪎꪱ꪿ ꪭꪸꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: người ta cho là thế |
| #255 | ꪹꪮꪱ | àu | cho vào | Động từ | ꪹꪮꪱ ꪚꪴꪒ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: cho bút vào túi |
| #1860 | ꪹꪀ | kừa | cho ăngia súc | Động từ | : |
| #823 | ꪹꪚ | bừa | cho ăn bột cámlợn con | Động từ | : |