Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 107
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8308ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪩnộc lẽchim kétChưa xác định—
#8309ꪶꪙ꫁ꪀ ꪘꪴnộc nùchim muông, chim chócChưa xác định—
#8311ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪡnộc fãychim màu lửaChưa xác định—
#8318ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪏnộc sãychim mồiChưa xác định—
#3215ꪮꪸ꫁ꪉ ꪁꪾiểng kẵmchim yểngChưa xác định—
#8303ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪮ꪿ꪙnộc énchim én, chim nhạnChưa xác định—
#8320ꪶꪙ꫁ꪀ ꪎꪷ꪿nộc sóchim đa đaChưa xác định—
#4229ꪊꪸꪣchiềmchiêmChưa xác định
ꪙꪱ ꪊꪸꪣ: ruộng chiêm
#1481ꪁ꫁ꪮꪉ ꪵꪣ꪿kọng mechiêng cáiDanh từ
:
#1482ꪁ꫁ꪮꪉ ꪝꪷ꪿kọng pochiêng nhỏDanh từ
:
#1479ꪁ꫁ꪮꪉkọngchiêng, cồngDanh từ
* ꪕꪾꪚ ꪁ꫁ꪮꪉ ꪕꪾꪚ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh trống đánh chiêng
#2334ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙkhék khuồnchiêu hồnĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙ ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ ꪶꪝ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: chiêu hồn tử sĩ
#8589ꪜ꪿ꪱꪫ ꪄꪺꪙpáo khuồnchiêu hồnChưa xác định
ꪁꪫꪱꪣ ꪜ꪿ꪱꪫ ꪄꪺꪙ: văn chiêu hồn
#7250ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣtọp hỗmchiêu tậpChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣ ꪀꪺꪙ ꪨꪲ꪿ꪉ: chiêu tập quân lính
#1419ꪀ꫁ꪮꪙkỏnchiếcvật trònDanh từ
ꪀ꫁ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ: chiếc kẹo
#11755ꪹꪨꪸ꫁ꪣlểmchiếcChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ: chiếc răng
#2885ꪁꪲꪀkịkchiếcthành đôiChưa xác định
ꪁꪲꪀ ꪭꪱꪥ: chiếu dép
#2955ꪀꪲ꪿ꪉkíngchiếcnhẫnChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪉ ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: chiếc nhẫn vàng
#7189ꪔ꪿ꪮꪙtónchiếcChưa xác định
ꪬ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ: năm chiếc kẹo
#12137ꪨꪺꪉluồngchiếc, cáitoChưa xác định
ꪨꪺꪉ ꪢꪷ꫁: chiếc nồi; cái nồi