Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 106
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4550ꪋꪺꪉchuỗngguồngChưa xác định
ꪋꪺꪉ ꪼꪢ꪿: guồng máy
#4551ꪋꪺꪉ ꪀꪱꪉchuỗng kàngdương gian, đương thếChưa xác định—
#4097ꪋꪽchẵndốcChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪋꪽ: đường dốc
#4098ꪋꪽ ꪋꪷchẵn chõdốc đứng, dốc dựng đứngChưa xác định—
#4085ꪋꪾchẵmsờ, móChưa xác định
* ꪋꪾ ꪔꪲꪙ ꪋꪾ ꪣꪳ: sờ chân sờ tay
#4086ꪋꪾchẵmnắnChưa xác định
ꪋꪾ ꪶꪖꪉ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ: nắn túi xem có gì
#4087ꪋꪾ ꪋꪱchẵm chãsờ soạngChưa xác định
ꪋꪾ ꪋꪱ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: sờ soạng chân tay
#4088ꪋꪾ ꪋꪱchẵm chãsờ móChưa xác định
ꪋꪾ ꪋꪱ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: sờ mó quyển sách
#4090ꪋꪾ꪿chămtuyChưa xác định
ꪋꪾ꪿ ꪝꪲ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪭꪉ: tuy béo nhưng mà không khỏe
#4092ꪋꪾ꪿ ꪫ꪿ꪱchăm vamặc dùChưa xác định
ꪋꪾ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪄꪷ꪿ ꪁꪰꪒ ꪬꪱꪀ ꪪꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪎꪱ ꪭꪴ꫁ ꪭꪰꪀ ꪀꪽ: mặc dù nghèo khó nhưng mà anh em họ biết thương nhau
#4089ꪋꪾ꪿ ꪻꪊchăm chàưnắn gân, ướm thửChưa xác định
ꪋꪾ ꪻꪊ ꪵꪀ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ: nắn gân ông bạn
#4093ꪋꪾ꫁chặmvếtChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪋꪾ꫁: cốc có vết
#4094ꪋꪾ꫁chặmkhắc, chạmChưa xác định
ꪋꪾ꫁ ꪶꪔ ꪎꪳ: khắc chữ
#4095ꪋꪾ꫁ ꪭꪮꪥchặm hõivết tíchChưa xác định
ꪋꪾ꫁ ꪭꪮꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪠꪱ: vết tích ở tường
#4388ꪋ꪿ꪮꪉchonglỗ sàn, khe sànChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪣ ꪋ꪿ꪮꪉ: sa chân vào lỗ sàn
#4389ꪋ꪿ꪮꪉ ꪋ꪿ꪮꪉchong chongời ờiChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪩꪴꪀ ꪋ꪿ꪮꪉ ꪋ꪿ꪮꪉ: gọi con ời ời
#4326ꪋ꪿ꪮꪥchoigiúp, giùm, hộChưa xác định
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: giúp nhau làm việc
#4328ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉchoi hẽnggiúp sứcChưa xác định
* ꪋ꪿ꪮꪥ ꪝꪰꪀ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: giúp công giúp sức
#4327ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤchoi dừagiúp đỡ, tương trợChưa xác định
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: giúp đỡ nhau lúc khó khăn
#3948ꪋ꪿ꪱꪉchangthầymột loại thầy mo, thầy cúngChưa xác định—