Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 106
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10005ꪡꪴꪙfũnoán hờnvhChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪑꪱ ꪡꪴꪙ: em yêu chớ oán hờn
#10006ꪡꪴꪙ ꪋꪸꪒfũn chiệthờn dỗivhChưa xác định
ꪡꪴꪙ ꪋꪸꪒ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: hờn dỗi trong lòng
#10007ꪡꪴꪙ ꪼꪐfũn nhàygiận dỗivhChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪙꪱꪒ ꪡꪴꪙ ꪼꪐ: công nương giận dỗi
#10008ꪡꪴꪙ ꪹꪘfũn nừathiên cung, trời xanhvhChưa xác định—
#10025ꪡꪳ꪿ ꪡꪳ꪿fư fưphì phòChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪡꪳ꪿ ꪡꪳ꪿: thở phì phò
#10051ꪹꪠꪀfướkkhoai sọcâyChưa xác định—
#10052ꪹꪠꪀ ꪣꪽfướk mẵnhoa màuChưa xác định—
#10058ꪹꪠꪉfườngphươngChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪹꪠꪉ ꪡ꫁ꪱ: bốn phương trời
#10049ꪹꪡꪥfưỡihiên, hèChưa xác định
ꪹꪡꪙ ꪹꪭꪙ: hiên nhà
#10050ꪹꪡꪥfưỡi—Chưa xác định—
#10053ꪹꪡꪙfưỡnrung động, layChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪹꪡꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ: gió rung động cả nhà
#10054ꪹꪡꪙfưỡnxoay chuyểnChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪡꪙ: lòng không xoay chuyển
#10055ꪹꪡꪙ ꪘꪳꪉfưỡn nừngđung đưa, rung rinhChưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪹꪡꪙ ꪘꪳꪉ: ngọn cây đung đưa
#10059ꪹꪡꪉfưỡngkhếcâyChưa xác định—
#10060ꪹꪡꪉfưỡngrơm, rạChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪣꪴꪉ ꪹꪡꪉ: nhà lợp rơm
#10056ꪹꪡꪉ ꪼꪪfưỡng vàylay độngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪖꪺꪉ ꪚꪮꪀ ꪹꪡꪙ ꪼꪪ: gió lay động đóa hoa
#10057ꪹꪡ꫁ꪙ ꪹꪯꪷꪥfượn ỡieo ôiChưa xác định
ꪹꪡ꫁ꪙ ꪹꪯꪷꪥ! ꪼꪀ꪿ ꪔꪱꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ!: eo ôi! gà chết rồi!
#10061ꪹꪡ꫁ꪉfượngnửa, phầnchiều dọcChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪡ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: ăn hết nửa quả bưởi
#10062ꪹꪡꪒfượttràn tràoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪡꪒ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪮꪮꪀ: nước tràn ra bát
#10063ꪹꪡꪒfượtlô xô, sóng sánh, sánhChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪡꪒ: sóng nước lô xô