Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8666 | ꪼꪜ꪿ ꪩꪱ | páy lã | chia lìa | Chưa xác định | ꪼꪜ꪿ ꪩꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ: chia lìa anh em |
| #11412 | ꪩꪱ ꪊꪱꪀ | lã chák | chia lìavh | Chưa xác định | ꪩꪱ ꪊꪱꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪠꪉ: chia lìa mỗi người một phương |
| #8705 | ꪜꪽ ꪵꪊꪀ | pằn chék | chia rẽ | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪡꪽ ꪶꪁꪙ: chĩa rẽ dân tộc |
| #8707 | ꪜꪰꪉ ꪵꪪ꪿ꪉ | pằng véng | chia sẻ | Chưa xác định | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪜꪽ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: anh em chia sẻ cho nhau |
| #12355 | ꪵꪪ꪿ꪉ ꪜꪽ | véng pằn | chia sẻ | Chưa xác định | ꪵꪪ꪿ꪉ ꪜꪽ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: chia sẻ của cải |
| #12354 | ꪵꪪ꪿ꪉ ꪻꪊ | véng chàư | chia sẻ tấm lòng | Chưa xác định | — |
| #1767 | ꪀꪺꪥ ꪵꪄꪙ | kuồi khèn | chia tayvh | Động từ | ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥ ꪀꪺꪥ ꪵꪄꪙ: chia tay bên ngã ba đường |
| #8980 | ꪜꪲꪀ | pík | chia taytrên đường | Chưa xác định | ꪜꪲꪀ ꪀꪽ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪚ: chia tay nhau ở ngã ba đường |
| #1989 | ꪵꪁ꫁ꪣ ꪔꪮꪣ | kẹm tòm | chia vui | Động từ | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪵꪁ꫁ꪙ ꪔꪮꪣ: anh em đến chia vui |
| #12353 | ꪵꪪ꪿ꪉ | véng | chia xẻ | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪼꪒ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪀꪽ: chiến tranh phải chia sẻ nhau |
| #8293 | ꪶꪙ꫁ꪀ | nộc | chim | Chưa xác định | * ꪄꪾ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪭ꫁ꪀ: cầm nỏ không thấy chim |
| #8312 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪜꪲꪒ | nộc pít | chim ri | Chưa xác định | — |
| #8313 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪔꪸꪙ | nộc tền | chim bói cá, chim trả | Chưa xác định | — |
| #8319 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪏꪫ | nộc sẽo | chim chèo bẻo | Chưa xác định | — |
| #8295 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪮꪀ ꪠꪰꪀ | nộc bók fắc | chim chích | Chưa xác định | — |
| #8317 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪎꪱ | nộc sàu | chim cu | Chưa xác định | — |
| #8302 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪥꪴꪉ | nộc dũng | chim công, con công | Chưa xác định | — |
| #13016 | ꪭꪸ꪿ꪫ | hiêu | chim cắt | Chưa xác định | — |
| #8316 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪔꪴ꫁ | nộc tủ | chim gáy | Chưa xác định | — |
| #8314 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪖꪨꪀ | nộc thlốk | chim gõ mõ | Chưa xác định | — |