Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4316 | ꪋꪷ꫁ | chọ | cần phải | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪈ: cần làm ngay |
| #4317 | ꪋꪷ꫁ | chọ | — | Chưa xác định | — |
| #4320 | ꪋꪷ꫁ ꪒ꪿ꪱꪉ | chọ đáng | đáng lẽ, lẽ ra | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪎꪷ ꪠꪲꪒ: đáng lẽ xin lỗi |
| #4321 | ꪋꪷ꫁ ꪬꪮꪣ | chọ hòm | sọt đất trồng rau mù | Chưa xác định | — |
| #4318 | ꪋꪷ꫁ ꪵꪋ꫁ | chọ chẹ | cà kheo | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪋꪷ꫁ ꪵꪋ꫁: đi cà kheo |
| #4322 | ꪋꪷ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ | chọ tội | phải tội, phải vạ | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪀꪲꪙ ꪹꪀꪚ: phải tội ăn cướp |
| #4319 | ꪋꪷ꫁ ꪹꪋꪷ | chọ chỡ | phải khi | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪹꪋꪷ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: phải khi đói kém |
| #4242 | ꪋꪸꪉ | chiễng | mường lỵbản trung tâm của mường | Chưa xác định | — |
| #4243 | ꪋꪸꪉ | chiễng | thưa | Chưa xác định | ꪋꪸꪉ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: thưa bà con |
| #4246 | ꪋꪸꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ | chiễng tan | kính bẩm | Chưa xác định | — |
| #4245 | ꪋꪸꪉ ꪹꪣ | chiễng mữa | kính thưa | Chưa xác định | ꪋꪸꪉ ꪹꪣ ꪏꪴꪣ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪚꪸ꫁ꪫ: kính thưa các đại biểu |
| #4244 | ꪋꪸꪉ ꪹꪭꪱ | chiễng hãu | trình thưa, thưa trình | Chưa xác định | — |
| #4248 | ꪋꪸꪒ | chiệt | tự ái | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪣꪰꪀ ꪋꪸꪒ ꪼꪒ꫁: người hay tự ái |
| #4235 | ꪋꪸꪙ | chiễn | truyền | Chưa xác định | ꪋꪸꪙ ꪁꪫꪱꪣ: truyền tin |
| #4236 | ꪋꪸ꪿ꪙ | chiên | chuyền, chuyền tay | Chưa xác định | ꪋꪸ꪿ꪙ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪻꪬ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪶꪁꪙ: chuyền bóng cho từng người |
| #4250 | ꪋꪸ꫁ꪫ | chiệu | kiệu | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪋꪸ꫁ꪫ: đi kiệu |
| #4251 | ꪋꪸ꫁ꪫ | chiệu | — | Chưa xác định | — |
| #4502 | ꪋꪺ | chũa | làm thịtsúc vật | Chưa xác định | ꪋꪺ ꪼꪀ꪿: làm thịt gà |
| #4503 | ꪋꪺ ꪹꪭꪙ | chũa hưỡn | gia đình | Chưa xác định | ꪹꪝ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪺ ꪹꪭꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: bữa cơm một gia đình |
| #4549 | ꪋꪺꪉ | chuỗng | cái, bức | Chưa xác định | ꪋꪺꪉ ꪼꪙ: cái xa |