Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 105
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13278ꪶꪭ꪿ꪣhômcheChưa xác định
ꪬꪺ ꪶꪭ꪿ꪣ ꪏꪴ: đầu che ô
#13292ꪶꪭꪉ ꪵꪮꪚhỗng épcheChưa xác định
ꪶꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪮ꫁ꪮꪥ: che mía
#8671ꪼꪜ꫁pảycheChưa xác định
ꪼꪜ꫁ ꪔꪴ: che cửa
#494ꪛꪰꪉbẵng chèchetrang hoàngĐộng từ
*ꪎꪴꪒ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪣ꪿ꪱꪙ ꪛꪰꪉ: trướng rủ màn che
#8673ꪼꪜ꫁ ꪵꪊpảy chèche chở Chưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪼꪜ꫁ ꪵꪋ꪿: làng xóm che chở
#8676ꪼꪜ꫁ ꪶꪜ꪿ꪀpảy pốcche đậy Chưa xác định
ꪼꪜ꫁ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪝꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: che đậy mâm cơm
#13265ꪶꪬ꫁ꪣhổmche, bưngChưa xác định
ꪶꪠꪉ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ! ꪶꪬ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪒꪰꪉ ꪎꪸ!: bụi quá! che miệng che mũi lại!
#4259ꪊꪲꪣchìmchenChưa xác định
ꪊꪲꪣ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: chen nhau ở
#4260ꪊꪲꪣ ꪊꪷchìm chòchen chúc Chưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪊꪲꪣ ꪊꪷ: người ngồi chen chúc
#3256ꪮꪲꪚ ꪮꪲíp ìchen chúc, chen lấnChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪚ ꪮꪲ: ngồi chen chúc
#2457ꪅꪲꪉ ꪅꪲꪉkhĩng khĩngcheng cheng, xoang xoảngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪅꪲꪉ ꪅꪲꪉ: tiếng thanh la kêu cheng cheng
#8000ꪼꪘ꪿náycheoconChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪫꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪼꪘ꪿: trèo nhanh như con cheo
#10763ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿mốt múchihọChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ ꪕꪱꪉ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ: chi (họ) bên mẹ
#4187ꪊꪲchìchiChưa xác định
ꪊꪲ ꪶꪀ꪿ꪀ: chi trưởng
#4314ꪋꪷ꪿chochi chítChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪒ꪿ ꪮꪮꪀ ꪋꪷ꪿ ꪼꪣ꫁: quả sung mọc chi chít
#1054ꪵꪁ꪿ꪉ ꪄꪱkeng khàchi dướiDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪄꪱ: hai chi dưới
#4531ꪊꪴ꫁ꪣchủmchi họChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪊꪴ꫁ꪣ: người cùng chi họ
#11288ꪶꪤ꪿ꪉ ꪊ꪿ꪱꪥdống cháichi tiêu, tiêu phaChưa xác định—
#8700ꪜꪽpằnchiaChưa xác định
ꪜꪽ ꪀꪽ: chia nhau
#8708ꪜꪰꪉ ꪵꪪ꪿ꪉpằng véngchia cắt, chia livhChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪬꪺ ꪻꪊ: chia cắt trái tim