Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 103
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4605ꪋꪳꪙchữnchìChưa xác định
* ꪘꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪋꪳꪙ: nặng như chì
#4600ꪋꪳꪣchữmthấmChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪋꪳꪣ ꪏꪱꪥ: nước thấm qua sỏi cát
#4601ꪋꪳꪣchữmnhuầnChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪋꪳꪣ: mưa nhuần
#4602ꪋꪳꪣchữmđẫmChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪋꪳꪣ ꪹꪬ꪿: áo đẫm mồ hôi
#4575ꪋꪳ꪿chưtênChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪋꪳ꪿: viết tên
#4576ꪋꪳ꪿chưphảiChưa xác định
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪋꪳ꪿ ꪄꪮꪉ ꪄ꫁ꪮꪥ: không phải của tôi
#4577ꪋꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥchư nọitục danh, tên cúng cơmChưa xác định—
#4578ꪋꪳ꪿ ꪫ꪿ꪱchư vanếu màChưa xác định
ꪋꪳ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪨꪷ꫁ ꪔꪳ꪿ꪣ ꪶꪁꪙ: nếu mà không xong thì thêm người
#4606ꪋꪳ꪿ꪙchưntươi lạicây cỏChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪋꪴꪚ ꪙ꫁ꪽ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: rau xấp nước tươi lại
#4607ꪋꪳ꪿ꪙchưntỉnh lạiốm đauChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪁꪲꪉ ꪮꪮꪀ: uống thuốc vào người tỉnh lại
#4579ꪋꪳ꫁chự—Chưa xác định—
#4580ꪋꪳ꫁chựtrừChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ ꪋꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ: đi làm trừ người ốm
#4581ꪋꪳ꫁chựphòng bịChưa xác định
ꪋꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪀꪚ: phòng bị kẻ cướp
#4582ꪋꪳ꫁ ꪬꪸꪣchự hiềmgiữ gìn, phòng vệ, phòng thủChưa xác định
ꪋꪳ꫁ ꪬꪸꪣ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿: giữ gìn thân thể
#4596ꪋꪳ꫁ꪀchựctrựcChưa xác định
ꪧꪕꪳ꫁ꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ: trực đêm
#4597ꪋꪳ꫁ꪀchựcchựcChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪋꪳ꫁ꪀ ꪀꪲꪙ: ngồi chực ăn
#4598ꪋꪳ꫁ꪀ ꪹꪋꪱchực chãuchầu chựcChưa xác định
ꪋꪳ꫁ꪀ ꪹꪋꪱ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ: chầu chực người ốm
#4495ꪋꪴchũlứaChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪋꪴ ꪒꪸꪫ: gà cùng lứa
#4496ꪋꪴchũlượtChưa xác định
ꪼꪜ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪎꪮꪉ ꪋꪴ: đi thồ hai lượt
#4497ꪋꪴchũchằngđan látChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪪꪱꪥ ꪋꪴ ꪚꪴꪉ: dùng mây chằng cái dậu