Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9872 | ꪡꪮꪉ | fõng | sóng | Chưa xác định | ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁: sóng nước |
| #9873 | ꪡꪮꪉ | fõng | phòng | Chưa xác định | ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪭ꪿ꪱ ꪵꪜꪒ ꪝꪱꪙ: phòng bệnh dịch lây lan |
| #9875 | ꪡꪮꪉ ꪡꪮꪒ | fõng fọt | bọt, bong bóng | Chưa xác định | ꪡꪮꪉ ꪡꪮꪒ ꪙꪾ꫁: bọt nước |
| #9955 | ꪠꪴ | fù | phu | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪠꪴ ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪱꪉ: đi phu làm đường |
| #9956 | ꪠꪴ | fù | — | Chưa xác định | — |
| #9975 | ꪠꪺ | fùa | chồng | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: lấy chồng |
| #9976 | ꪠꪺ ꪭ꫁ꪱꪉ | fùa hạng | chồng cũchồng đã bỏ, chồng đã li dị | Chưa xác định | — |
| #9977 | ꪠꪺ ꪹꪄꪥ | fùa khười | chồng chưa cưới | Chưa xác định | — |
| #9978 | ꪠꪺ ꪣꪸ | fùa mĩa | vợ chồng | Chưa xác định | ꪠꪺ ꪣꪸ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪩꪱ ꪡꪽ ꪝꪴ ꪹꪄꪱ ꪁꪷ꫁ ꪁ꫁ꪱꪙ: vợ chồng hòa hợp chép núi cao cũng đổ; thuận vợ thuận chồng tát biển đông cũng cạn |
| #9987 | ꪠꪴꪥ ꪠꪴꪥ | fùi fùi | lấm tấm, nhè nhẹ | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪥꪴꪥ ꪠꪴꪥ ꪠꪴꪥ: mưa phùn lấm tấm |
| #10009 | ꪠꪴꪉ | fùng | mơ, maicây | Chưa xác định | — |
| #10010 | ꪠꪴꪉ | fùng | phong | Chưa xác định | ꪠꪴꪉ ꪵꪚ꪿ꪉ: phong bánh |
| #10011 | ꪠꪴꪉ | fùng | vá | Chưa xác định | ꪠꪴꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: vá quần áo |
| #10021 | ꪠꪴꪉ ꪡꪺꪀ | fùng fuộk | tung tóe | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪠꪴꪉ ꪡꪺꪀ: nước tung tóe |
| #10022 | ꪠꪴꪉ ꪡꪺꪀ | fùng fuộk | tan tác | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪠꪴꪉ ꪡꪺꪀ: gà chạy tan tác |
| #10015 | ꪠꪴꪉ ꪹꪡꪉ | fùng fưỡng | phường bạnvh | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪠꪴꪉ ꪹꪡꪉ: đi theo phường bạn |
| #10012 | ꪠꪴꪉ ꪹꪭꪱ | fùng hãu | chúng ta, chúng mìnhvh | Chưa xác định | — |
| #10013 | ꪠꪴꪉ ꪹꪭꪙ | fùng hưỡn | — | Chưa xác định | — |
| #10014 | ꪠꪴꪉ ꪼꪢ | fùng mày | mạng | Chưa xác định | ꪣꪱꪒ ꪠꪴꪉ ꪼꪢ: mạng bít tất |
| #10016 | ꪠꪴꪉ ꪎꪳ | fùng sừ | phong bì, phong thư | Chưa xác định | — |