Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7345 | ꪶꪔ꫁ꪣ ꪎꪸ꫁ꪫ | tổm siểu | canh | Chưa xác định | ꪶꪔ꫁ꪣ ꪎꪸ꫁ꪫ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: canh mật |
| #905 | ꪵꪁ꫁ꪀ ꪵꪁ꫁ꪀ | kẹc kẹc | canh cách | Danh từ | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪵꪁ꫁ꪀ ꪵꪁ꫁ꪀ: gõ cách cách |
| #8741 | ꪜꪾꪚ ꪜꪾꪚ | pắp pắp | canh cánh | Chưa xác định | ꪜꪾꪚ ꪜꪾꪚ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: canh cánh bên lòng |
| #901 | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ | kác kèng | canh gác | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh gác biên giới |
| #7056 | ꪕꪸ꪿ꪉ ꪁꪳꪙ | tiêng kữn | canh khuya | Chưa xác định | ꪕꪸ꪿ꪉ ꪁꪳꪙ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ: canh khuya lặng ngắt |
| #4818 | ꪹꪎꪱ ꪶꪀ꪿ꪀ | sàu kốc | canh một | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪹꪎꪱ ꪶꪀ꪿ꪀ: gà gáy canh một |
| #12895 | ꪵꪬ꪿ ꪵꪬꪙ | hé hèn | canh phòng | Chưa xác định | ꪵꪬ꪿ ꪵꪬꪙ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh phòng biên giới |
| #1033 | ꪵꪀꪉ ꪵꪁ | kèng kẽ | canh suông | Động từ | : |
| #12795 | ꪼꪬ꪿ ꪹꪠ | háy fừa | canh tácđồng áng | Chưa xác định | ꪼꪬ꪿ ꪹꪠ ꪒꪲꪙ ꪜ꪿ꪱ: canh tác đất rừng |
| #1055 | ꪀꪱꪫ | kào | cao | Danh từ | ꪀꪱꪫ ꪹꪎ: cao hổ |
| #5590 | ꪎꪴꪉ | sùng | cao | Chưa xác định | * ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪨꪱꪉ ꪎꪴꪉ: nhà cao cửa rộng |
| #1652 | ꪶꪀꪒ ꪶꪀꪉ | kốt kồng | cao cát | .ctxđ | : |
| #1976 | ꪵꪀꪙ | kèn | cao lênh khênh | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪵꪀꪙ ꪣꪰꪀ ꪶꪩ꫁ꪣ: nhà cao lênh khênh hay bị đổ |
| #5592 | ꪎꪴꪉ ꪥꪱꪫ | sùng dão | cao lớn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪎꪴꪉ ꪥꪱꪫ: ngời cao lớn |
| #9799 | ꪠꪸꪉ | fiềng | cao nguyên | Chưa xác định | ꪠꪸꪉ ꪎꪱꪉ: cao nguyên Mộc Châu |
| #8034 | ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ ꪹꪥꪱ꫁ | nặm kẵm dạu | cao sao vàng | Chưa xác định | — |
| #11004 | ꪥꪱꪙ | dãn | cao sucây | Chưa xác định | — |
| #11022 | ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ | dàng dứt | cao su | Chưa xác định | — |
| #5591 | ꪎꪴꪉ ꪶꪊꪨꪒ | sùng chlốt | cao vút | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪜꪺꪀ ꪎꪴꪉ ꪶꪊꪨꪒ: cây bương cao vút |
| #11518 | ꪩꪱꪉ | lãng | caucây | Chưa xác định | — |