Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4284 | ꪋꪲꪫ ꪋꪲꪫ | chĩu chĩu | vèo vèo | Chưa xác định | ꪓ꫁ꪱꪙ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ ꪋꪲꪫ ꪋꪲꪫ: đạn qua đầu vèo vèo |
| #4207 | ꪋꪲ꪿ | chi | nhựa chín của cây | Chưa xác định | — |
| #4208 | ꪋꪲ꪿ | chi | rãi | Chưa xác định | ꪋꪲ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: rỏ rãi ra |
| #4209 | ꪋꪲ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ | chi dọi | rỏ rãi | Chưa xác định | ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪋꪲ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: thèm chua rỏ rãi ra |
| #4210 | ꪋꪲ꫁ | chị | chỉ, trỏ | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ ꪕꪱꪉ: chỉ đường |
| #4211 | ꪋꪲ꫁ | chị | chỉ, vạch | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ ꪮꪮꪀ ꪄꪴ ꪠꪲꪒ: chỉ ra điều sai; vạch ra điều sai |
| #4212 | ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ | chị uồn | chỉ dẫn, dẫn dắt | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ: |
| #4213 | ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ | chị uồn | chỉ đạo | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: chỉ đạo sản xuất |
| #4267 | ꪋꪲ꫁ꪙ | chịn | — | Chưa xác định | — |
| #4285 | ꪋꪲ꫁ꪫ | chịu | chịu | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪼꪒ꫁: nóng quá không chịu nổi |
| #4286 | ꪋꪲ꫁ꪫ | chịu | cam | Chưa xác định | ꪶꪄ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪋꪲ꫁ꪫ: khổ cũng cam |
| #4287 | ꪋꪲ꫁ꪫ | chịu | chịu | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪋꪲ꫁ꪫ: ăn chịu |
| #4288 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪄꪷ꪿ | chịu khó | chịu khó | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪄꪷ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: chịu khó làm việc |
| #4294 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪎꪺ | chịu sùa | chịu thua | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪵꪕ꫁ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪎꪺ: trèo cây thì chịu thua |
| #4293 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮꪳꪒ | chịu ứt | chịu nhịn | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮꪳꪒ ꪹꪄꪱ꫁: chịu nhịn đói |
| #4292 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪵꪠꪚ | chịu fép | chịu phép | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪵꪠꪚ ꪵꪀ꪿ ꪮ꫁ꪱꪥ: chịu phép ông anh |
| #4289 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪄ꫁ | chịu khổ | chịu khổ, chịu cực | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪄ꫁ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: chịu khổ với nhau |
| #4290 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪨꪣ | chịu lồm | — | Chưa xác định | — |
| #4291 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪹꪮꪷꪙ | chịu ờn | chịu ơn | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪹꪮꪷꪙ ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙ: chịu ơn trả ơn |
| #4599 | ꪋꪳꪀ | chựk | rực, trưng, choang | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪋꪳ꫁ꪀ: lửa cháy rực |