Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 102
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9856ꪠꪮꪣ ꪵꪋꪉꪉfòm chngẽnggầy homChưa xác định—
#9857ꪠꪮꪣ ꪹꪨꪉfòm lườnggầy yếuChưa xác định—
#9860ꪠꪮꪣ ꪹꪎfòm sừalàng nhàng, lẳng khẳng, lẳng ngẳngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪠꪮꪣ ꪹꪎ ꪵꪭꪉ: người làng nhàng mà khỏe
#9859ꪠꪮꪣ ꪔꪱꪚ ꪥ꫁ꪱꪉfòm táp dạng—Chưa xác định—
#9858ꪠꪮꪣ ꪔꪱꪚ ꪤ꫁ꪱꪉfòm táp dảnggầy đétChưa xác định—
#9861ꪠꪮꪙfònvôiChưa xác định
ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪠꪮꪙ: trắng như vôi
#9863ꪠꪮꪙ ꪎꪴ꪿ꪀfòn súcvôi chínChưa xác định—
#9862ꪠꪮꪙ ꪒꪲꪚfòn đípvôi sốngChưa xác định—
#9871ꪠꪮꪉfòngđongChưa xác định
ꪠꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁: đong gạo
#9845ꪠꪷ꪿fóngóxaChưa xác định
ꪠꪷ꪿ ꪶꪩꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: ngó xuống sân
#9846ꪠꪷ꪿fótrôngnhìnChưa xác định
ꪠꪷ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪯꪸꪣ ꪼꪜ ꪩꪱꪒ ꪣꪱ: trông thấy mẹ đi chợ về
#9847ꪠꪷ꪿fóngướcChưa xác định
ꪠꪷ꪿ ꪔꪱ ꪵꪩ ꪹꪚꪙ: ngước mắt ngắm trăng
#9850ꪠ꪿ꪮꪥfóigiònChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪠ꪿ꪮꪥ: lạt giòn
#9851ꪠ꪿ꪮꪥfóimauChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪠ꪿ꪮꪥ: mau nước mắt
#9852ꪠꪮꪀfókđực, dáiđộng vật móng guốc, chóChưa xác định
ꪢꪴ ꪠꪮꪀ: lợn đực; lợn dái
#9864ꪠ꪿ꪮꪙfónthòng, thọngChưa xác định
ꪠ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: thòng dây xuống đất
#9878ꪠꪮꪒfóthấp lại, hâm lạiChưa xác định
ꪠꪮꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: hấp lại cơm nguội
#9883ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿fô fôphì phèoChưa xác định
ꪊꪴꪚ ꪁ꪿ꪺꪙ ꪮꪴꪒ ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿: hút thuốc lá phì phèo
#9884ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿fô fôvù vùChưa xác định
ꪔꪱ ꪔꪸ꪿ꪙ ꪑ꫁ꪱꪥ ꪭꪱꪉ ꪚꪲꪙ ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿: ong mật rời tổ bay vù vù
#9885ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿fô fôphăng phăngChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪠꪱ ꪶꪝꪉ ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿: trâu băng qua bùn lầy phăng phăng