Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9394 | ꪜꪴꪒ ꪼꪐ | pút nhày | bực tức | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪼꪐ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: bực tức ra mặt |
| #2 | ꪀꪱ | kà | cađồ dùng | Danh từ | ꪀꪱ ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁: ca múc nước |
| #4432 | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪜꪳ ꪜꪳ | chốm pừ pừ | ca cẩm | Chưa xác định | ꪏꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪶꪊ꪿ꪣ ꪜꪳ ꪜꪳ: thiệt một tí ca cẩm |
| #2303 | ꪄꪾꪚ ꪄꪲ꪿ꪉ | khắp khíng | ca hát, hát xưởng | Động từ | ꪄꪾꪚ ꪄꪲ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪡꪰꪉ: ca hát cho bậc cha mẹ nghe |
| #4430 | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪋꪱꪉ | chốm chãng | ca thán, kêu ca | Chưa xác định | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪋꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: ca thán anh em; kêy ca anh em |
| #5727 | ꪎꪳꪉ ꪐ꫁ꪱꪥ | sừng nhải | ca tụngvh | Chưa xác định | ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪎꪴꪉ ꪐ꫁ꪱꪥ: mọi người ca tụng |
| #24 | ꪀꪱꪥ | kài | caitừ mượn | Động từ | ꪀꪱꪥ ꪠꪴ: cai phu |
| #907 | ꪀꪱꪥ | kài | cai | Động từ | ꪀꪱꪥ ꪡꪴ: cai phu |
| #943 | ꪁ꪿ꪱꪥ | kai | cai | Động từ | ꪁ꪿ꪱꪥ ꪁꪺꪙ ꪀꪴꪒ: cai thuốc lá |
| #12345 | ꪫꪱꪉ ꪮꪴꪀ | vãng úk | cai sữa | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪫꪱꪉ ꪮꪴꪀ: con vừa cai sữa |
| #2937 | ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪉ | kìn mưỡng | cai trị | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ ꪹꪋꪱ꫁ ꪼꪔ ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ: ngày xưa Pháp cai trị Việt Nam |
| #2862 | ꪀꪸ꫁ꪉ | kiểng | camcây | Chưa xác định | — |
| #4286 | ꪋꪲ꫁ꪫ | chịu | cam | Chưa xác định | ꪶꪄ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪋꪲ꫁ꪫ: khổ cũng cam |
| #10304 | ꪹꪣꪱ꪿ | mau | cam tảu mã | Chưa xác định | — |
| #975 | ꪁ꪿ꪱꪙ | can | Tính từ | ꪁ꪿ꪱꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ: can vải | |
| #4032 | ꪻꪊ ꪻꪐ꪿ | chàư nháư | can đảm | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪻꪐ꪿ ꪶꪏꪙ ꪋꪲꪉ: can đảm đấu tranh |
| #12628 | ꪬ꫁ꪱꪣ | hảm | can, ngăn, can ngăn, gàn | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ ꪕꪱꪚ ꪀꪽ: ngăn không cho chúng nó đánh nhau |
| #12894 | ꪵꪬ꪿ | hé | canh | Chưa xác định | ꪵꪬ꪿ ꪼꪭ꪿: canh nương |
| #4815 | ꪹꪎꪱ | sàu | canh | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪎꪮꪉ ꪹꪎꪱ: gà gáy canh hai |
| #1032 | ꪵꪀꪉ | kèng | canh | Danh từ | ꪙꪾ꫁ ꪵꪀꪉ: nước canh |