Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3927 | ꪋꪱꪙ | chãn | bò | Chưa xác định | ꪨꪱꪙ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪋꪱꪙ: cháu mới biết bò |
| #3928 | ꪋꪱꪙ ꪹꪋ | chãn chữa | trườn | Chưa xác định | ꪋꪱꪙ ꪹꪊ꪿ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ: trườn ra cửa |
| #3979 | ꪋꪱꪚ | chạp | lốt | Chưa xác định | ꪉꪴ ꪩꪮꪀ ꪋꪱꪚ: rắn lột lốt |
| #3980 | ꪋꪱꪚ ꪋꪱ | chạp chã | lốt đã lột | Chưa xác định | — |
| #3918 | ꪋꪱꪣ | chãm | chàmcây | Chưa xác định | — |
| #3890 | ꪋꪱꪥ | chãi | trai, nam | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪋꪱꪥ: đẻ con trai |
| #3972 | ꪋꪱꪫ | chão | chào | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪋꪱꪫ ꪼꪏ: đứng chào thầy |
| #3973 | ꪋꪱꪫ ꪹꪭꪷꪥ | chão hỡi | chao ơivh | Chưa xác định | — |
| #4202 | ꪋꪲ | chĩ | dùi | Chưa xác định | ꪣꪱꪀ ꪋꪲ: cái dùi |
| #4203 | ꪋꪲ | chĩ | dùi, xỏmắng | Chưa xác định | ꪋꪲ ꪭꪴ: dùi lỗ |
| #4206 | ꪋꪲ ꪵꪩ꫁ꪉ | chĩ lẹng | dùi nguội | Chưa xác định | — |
| #4204 | ꪋꪲ ꪹꪋꪱ | chĩ chãu | xỏ mũi | Chưa xác định | ꪋꪲ ꪹꪋꪱ ꪁꪫꪱꪥ: sỏ mũi trâu |
| #4205 | ꪋꪲ ꪼꪡ | chĩ fãy | — | Chưa xác định | — |
| #4275 | ꪋꪲꪉ | chĩng | tranh | Chưa xác định | ꪋꪲꪉ ꪀꪽ ꪏꪳ꫁: tranh nhau mua |
| #4277 | ꪋꪲꪉ ꪑꪱꪒ | chĩng nhạt | cứuvh | Chưa xác định | ꪋꪲꪉ ꪑꪱꪒ ꪹꪮꪱ ꪹꪣꪉ: cứu lấy bản mường |
| #4276 | ꪋꪲꪉ ꪥꪱꪒ | chĩng dạt | — | Chưa xác định | — |
| #4280 | ꪋꪲꪚ | chịp | phụt, ngấmđèn đóm | Chưa xác định | ꪵꪓꪙ ꪣꪮꪒ ꪋꪲꪚ: đèn tắt phụt; đèn tắt ngấm |
| #4281 | ꪋꪲꪚ | chịp | sầm | Chưa xác định | ꪣꪳꪒ ꪋꪲꪚ: tối sầm |
| #4265 | ꪋꪲꪣ | chĩm | nếm, nếm thử | Chưa xác định | ꪋꪲꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: nếm thức ăn |
| #4266 | ꪋꪲꪣ | chĩm | nếm mùi | Chưa xác định | ꪋꪲꪣ ꪩꪱꪉ ꪶꪄꪣ: nếm mùi cay đắng |