Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3874 | ꪋꪱ | chã | ráp, nhám, nháp | Tính từ | ꪬꪲꪙ ꪋꪱ: đá ráp |
| #3875 | ꪋꪱ | chã | chà, chà chà, cha chả | Chưa xác định | ꪋꪱ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: chà! đẹp quá |
| #3876 | ꪋꪱ ꪋꪳꪀ | chã chựk | ram ráp | Chưa xác định | ꪬꪲꪙ ꪋꪱ ꪋꪳꪀ: đá kì ram ráp |
| #3877 | ꪋꪱ ꪋꪳꪀ | chã chựk | sần sùi | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪋꪱ ꪋꪳꪀ: chân tay sần sùi |
| #3878 | ꪋꪱ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒ | chã hạt hạt | sắc cạnh | Chưa xác định | ꪶꪁꪣ ꪒꪱꪚ ꪋꪱ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒ: lưỡi kiếm sắc cạnh |
| #3879 | ꪋꪱ ꪹꪨꪱ꫁ | chã lảu | hèm, bỗng | Chưa xác định | — |
| #3911 | ꪋꪱꪀ | chạk | lai giốngtự nhiên | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪊꪱꪀ: quả bưởi lai giống |
| #3912 | ꪋꪱꪀ | chạk | cải biến | Chưa xác định | ꪊꪱꪀ ꪎꪸ ꪮꪽ ꪹꪀꪱ꪿: cải tiến cái cũ |
| #3941 | ꪋꪱꪉ | chãng | chàngvh | Chưa xác định | ꪙꪱꪉ ꪁꪮꪉ ꪋꪱꪉ ꪣꪱ: nàng mong chàng đến |
| #3942 | ꪋꪱꪉ | chãng | chạngvh | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪜꪺ ꪬꪱ ꪋꪱꪉ ꪣꪱ: nhà vua vời trạng đến |
| #3943 | ꪋꪱꪉ | chãng | rên | Chưa xác định | ꪋꪱꪉ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ: rên hừ hừ |
| #3944 | ꪋꪱꪉ | chãng | kêu | Chưa xác định | ꪋꪱꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ: kêu đau bụng |
| #3946 | ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀ | chãng tộc | than thân | Chưa xác định | * ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪋꪱꪉ ꪶꪄꪣ: than thân trách phận |
| #3947 | ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀ | chãng tộc | than thở, thở than | Chưa xác định | ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪕꪱꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: than thở về chuyện làm ăn |
| #3981 | ꪋꪱꪒ | chạt | lứa | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪋꪱꪒ ꪒꪸꪫ: gà cùng lứa |
| #3984 | ꪋꪱꪒ ꪡ꫁ꪱ | chạt fạ | thế kỷ, kỉ nguyên | Chưa xác định | ꪊꪾ ꪋꪱꪒ ꪡ꫁ꪱ ꪙꪳ꪿ꪉ: ngót một thế kỷ |
| #3982 | ꪋꪱꪒ ꪶꪁꪙ | chạt kỗn | lứa tuổi | Chưa xác định | ꪊꪱꪀ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ ꪀꪽ: lứa tuổi khác nhau |
| #3983 | ꪋꪱꪒ ꪹꪓꪷꪥ | chạt đỡi | muôn đời, đời đờivh | Chưa xác định | ꪋꪱꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪹꪣ ꪘ꫁ꪱ: muôn đời về sau |
| #3925 | ꪋꪱꪙ | chãn | sàn trướcnhà sàn | Chưa xác định | — |
| #3926 | ꪋꪱꪙ | chãn | giàn leo | Chưa xác định | — |