Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9769 | ꪠꪲ ꪄꪺꪉ | fì khuồng | ma thiêng | Chưa xác định | — |
| #9765 | ꪠꪲ ꪹꪀꪒ | fì kướt | ma gà | Chưa xác định | — |
| #9766 | ꪠꪲ ꪹꪀꪒ | fì kướt | oắt con, oe con | Chưa xác định | ꪵꪠꪙ ꪠꪲ ꪹꪀꪒ ꪙꪲ꫁!: bọn oắt con này! |
| #9770 | ꪠꪲ ꪨꪺꪉ | fì luồng | ma vương | Chưa xác định | — |
| #9771 | ꪠꪲ ꪜ꪿ꪱ | fì pá | ma rừng | Chưa xác định | — |
| #9772 | ꪠꪲ ꪼꪝ | fì pãy | cô hồn | Chưa xác định | — |
| #9776 | ꪠꪲ ꪏꪉ꫁ꪱꪙ | fì sngạn | ma cà lồ | Chưa xác định | — |
| #9775 | ꪠꪲ ꪎꪱꪉ | fì sàng | ma chay | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪺ ꪠꪲ ꪎꪱꪉ: cúng tế ma chay |
| #9774 | ꪠꪲ ꪔꪱꪥ | fì tài | thây ma, xác chết | Chưa xác định | * ꪠꪲ ꪔꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪜꪱꪀ: thây ma không có mồm; xác chết không hồn |
| #9810 | ꪠꪲꪙ ꪠꪲꪙ | fìn fìn | vèo vèochạy | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪠꪲꪙ ꪠꪲꪙ: xe chạy vèo vèo |
| #9811 | ꪠꪲꪉ | fìng | sưởi | Chưa xác định | ꪠꪲꪉ ꪼꪡ: sưởi lửa |
| #9812 | ꪠꪲꪉ ꪵꪒꪒ | fìng đét | sưởi nắng, tắm nắng | Chưa xác định | — |
| #9831 | ꪠꪲꪫ | fìu | vụt | Chưa xác định | ꪠꪲꪫ ꪼꪜ ꪏꪮꪀ ꪩꪴꪀ: vụt đi tìm con |
| #9832 | ꪠꪲꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ | fìu đuốn | xa rời, xa lìavh | Chưa xác định | ꪠꪸꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪝꪉ ꪒꪸꪫ: xa rời em yêu |
| #9777 | ꪠꪲ꪿ | fí | vạch | Chưa xác định | ꪠꪲ꪿ ꪹꪎ꫁ ꪵꪩ ꪎꪨꪰꪉ: vạch áo xem lưng |
| #9778 | ꪠꪲ꪿ | fí | vành | Chưa xác định | ꪠꪲ꪿ ꪔꪱ: vành mắt |
| #9779 | ꪠꪲ꪿ ꪭꪴ꪿ꪉ | fí hung | rạng sáng, rạng ngày | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪠꪲ꪿ ꪭꪴ꪿ꪉ: trời rạng sáng |
| #9780 | ꪠꪲ꪿ ꪭꪴ꪿ꪉ | fí hung | bảnh mắt | Chưa xác định | ꪠꪲ꪿ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: mới bảnh mắt đã đòi ăn |
| #9813 | ꪠꪲꪒ | fít | sai, trái | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲꪒ: làm sai |
| #9814 | ꪠꪲꪒ | fít | trượt, chệch, trật | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ: bắn trượt; bắn chệch |