Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7237 | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ | tọng nọi | bụng dưới | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: đau ở bụng dưới |
| #13394 | ꪬꪺ ꪹꪘꪱ꪿ | hùa náu | bụng dưới | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪘꪱ꪿: đau ở bụng dưới |
| #7238 | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪜꪴꪣ | tọng pùm | bụng dạ | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪜꪴꪣ ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ: bụng dạ con người |
| #10241 | ꪣꪱꪙ ꪹꪉꪀ | mãn ngượk | bụng nổi khối u bên trong | Chưa xác định | — |
| #9330 | ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ | pùm ề | bụng trống | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng trống như bà chửa |
| #9329 | ꪜꪴꪣ ꪵꪮ | pùm è | bụng ỏng | Chưa xác định | * ꪜꪴꪣ ꪵꪮ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: bụng ỏng đít eo |
| #13151 | ꪬ꫁ꪮꪣ | hỏm | bủa | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪮꪣ ꪜꪱ: bủa cả |
| #64 | ꪀ꪿ꪱꪉ | káng | bủa | Danh từ | ꪣ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪉ: tằm lên bủa |
| #3338 | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪩ꫁ꪮꪣ | ỏm lọm | bủa vây | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪩ꫁ꪮꪣ ꪜꪱ: bủa vây cá |
| #2422 | ꪄꪲ꫁ ꪹꪀꪸꪒ | khỉ kết | bủn xỉn, kiệt | Tính từ | ꪄꪲ꫁ ꪹꪀꪸꪒ ꪨꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: bủn xỉn quá không nên |
| #8902 | ꪝꪲ ꪶꪝ | pĩ pỗ | bủng | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ ꪶꪝ: mặt bủng |
| #7371 | ꪶꪕ꫁ꪙ ꪁꪷ | tộn kõ | bứ cổ, bứ họng | Chưa xác định | ꪶꪕ꫁ꪙ ꪁꪷ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪳꪙ ꪼꪒ꫁: bứ cổ không nuốt được |
| #7368 | ꪶꪕ꫁ꪙ | tộn | bứ, rực | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪨꪱꪥ ꪶꪕ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: ăn lắm no bứ |
| #12068 | ꪩꪴ꫁ | lụ | bứacây, mủ vàng | Chưa xác định | — |
| #9369 | ꪜꪺꪉ | puồng | bứcto | Chưa xác định | ꪜꪺꪉ ꪠꪱ: bức phên |
| #265 | ꪹꪮ꫁ꪱ | ảu | bức | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪮ꫁ꪱ: trời nóng bức |
| #8810 | ꪵꪜ꫁ꪙ | pẻn | bức bàn | Chưa xác định | ꪔꪴ ꪵꪜ꫁ꪙ: cửa bức bàn |
| #9693 | ꪠꪰꪒ | fắt | bức bách | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪙ ꪣꪱ ꪠꪰꪒ ꪹꪮꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪖꪸ꪿ꪫꪥ: quan đến bức bách lấy tiền thuế |
| #4547 | ꪊꪺꪙ ꪻꪊ | chuồn chàư | bức thiết | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪊꪺꪙ ꪻꪊ: công việc bức thiết |
| #3262 | ꪮꪲ꫁ꪫ ꪮꪲ | ỉu ì | bức, ép, tra khảo | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪫ ꪻꪬ꫁ ꪹꪫꪱ꫁ ꪮꪮꪀ: bức phải khai ra |