Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 10
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#429ꪹꪚ꪿ꪱ ꪻꪙ ꪭꪳbáu nãư hữcòn mệt xácp.
ꪖ꫁ꪱ ꪣꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪻꪙ ꪭꪳ: chờ nó còn mệt xác
#433ꪹꪚ꪿ꪱ ꪜꪸ꪿ꪫbáu piếu—.ctxđ
:
#431ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪜꪸꪙbáu pềnhưTính từ
*ꪩꪴꪀ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁: con hư cha mẹ nói nhiều
#432ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪋꪱꪥbáu pền chãiliệt dươngĐộng từ
:
#437ꪹꪚ꪿ꪱ ꪎꪴꪒ ꪕꪷ꪿báu sút ꪕꪷ꪿chẳng những, không nhữngPhó từ / Khác
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪎꪴꪒ ꪕꪷ꪿ ꪀꪲꪙ ꪑꪰꪉ ꪣꪲ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪻꪢ꪿: chẳng những có ăn mà cò mặc nữa
#435ꪹꪚ꪿ꪱ ꪎꪰꪉbáu sằngchẳng gìTrợ từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ ꪣꪽ ꪁꪷ꫁ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ: chẳng gì nó cũng đủ ăn
#436ꪹꪚ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙbáu sịn—p.
:
#434ꪹꪚ꪿ꪱ ꪫ꪿ꪱbáu vachẳng cứ, bất kể, bất cứp.
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪀꪷꪚ ꪻꪒ: chẳng cứ cấp nào
#411ꪹꪚ꪿ꪱ ꪮꪱꪥ ꪎꪰꪉbáu ài sằngchẳng bõ, chẳng bõ bènp.
ꪀꪲꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪮꪱꪥ ꪎꪰꪉ: ăn ít chẳng bõ
#451ꪼꪚ꪿báylàm nhàmĐộng từ
ꪼꪚ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪳ꫁: làm nhàm cả ngày
#452ꪼꪚ꪿ ꪼꪒ꫁báy đảylắm điềuTính từ
ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ ꪼꪚ꪿ ꪼꪒ꫁: đàn bà lắm điều
#317ꪛꪱbãbàđ.
ꪹꪭꪱ ꪹꪯꪸꪣ ꪛꪱ: hầu bà lớn
#318ꪛꪱ ꪣꪴ꫁bã mụbà mụ, bà đỡ đẻDanh từ
:
#321ꪛꪱ ꪣꪴ꫁bã mụnữ tu sĩDanh từ
:
#328ꪛꪱꪥbãibàiDanh từ
ꪬꪺ ꪛꪱꪥ: đầu bài
#13631ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚbãi khắp—Chưa xác định—
#351ꪛꪱꪙbãnbànĐộng từ
ꪛꪱꪙ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: bàn việc nước
#440ꪹꪛꪱbãubầuĐộng từ
ꪹꪛꪱ ꫛ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪓ꪿ꪉ: bầu người vào hội đồng
#456ꪼꪛbãydạmĐộng từ
ꪼꪜ ꪼꪛ ꪣꪸ: đi dạm vợ
#457ꪼꪛbãytánĐộng từ
ꪋ꪿ꪱꪉ ꪼꪛ: khéo tán