Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2345 | ꪵꪄꪙ | khèn | — | Danh từ | — |
| #2346 | ꪵꪄꪙ | khèn | — | Động từ | — |
| #2353 | ꪵꪅꪙ | khẽn | — | p. | — |
| #2366 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿ | khẻo bí | — | d. t. | — |
| #2371 | ꪵꪅ꫁ꪫ | khẹo | — | Động từ | — |
| #2387 | ꪹꪅꪸꪉ ꪹꪅꪸꪉ | khễng khễng | — | Tính từ | — |
| #2392 | ꪹꪄꪸꪒ ꪵꪮꪀ | khết ék | — | Động từ | — |
| #2394 | ꪹꪄꪸꪒ ꪶꪄꪣ | khết khồm | — | Tính từ | — |
| #2397 | ꪄꪲ | khì | — | Tính từ | — |
| #2402 | ꪄꪲ꪿ | khí | — | Động từ | — |
| #2411 | ꪄꪲ꫁ ꪋ꫁ꪱꪙ | khỉ chạn | — | Tính từ | — |
| #2412 | ꪄꪲ꫁ ꪊꪱꪉ | khỉ chàng | — | .ctxđ | — |
| #2414 | ꪄꪲ꫁ ꪤ꫁ꪱꪙ | khỉ dản | — | Động từ | — |
| #2418 | ꪄꪲ꫁ ꪒꪴ꫁ꪉ | khỉ đủng | — | Động từ | — |
| #2419 | ꪄꪲ꫁ ꪬ꪿ꪱ | khỉ há | — | Danh từ | — |
| #2429 | ꪄꪲ꫁ ꪹꪢꪷ꫁ꪙ | khỉ mởn | — | Danh từ | — |
| #2431 | ꪄꪲ꫁ ꪘꪸ꫁ꪉ | khỉ niểng | — | Danh từ | — |
| #2436 | ꪄꪲ꫁ ꪖꪲ꪿ | khỉ thí | — | Tính từ | — |
| #2440 | ꪅꪲ ꪅ꫁ꪮꪥ | khĩ khọi | —vh | Tính từ | — |
| #2446 | ꪄꪸꪙ ꪵꪔ꫁ꪣ | khiền tẻm | — | Động từ | — |